KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

L sang UK fl oz

1 L ≈ 35,2 UK fl oz. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 L≈UK fl oz
≈ 4 cup + 3 tbsp + 1,88414 tsp · = 1 L

Công thức quy đổi

UK fl oz = L × (1) × (16.000.000 / 454.609)

1 L ≈ 35,1951 UK fl oz

lít (L)

Lít là đơn vị thể tích bằng đúng 1 đềximét khối (dm³), tức 1.000 mL; 1 L bằng 0,001 m³.

Nguồn hệ số: BIPM SI Brochure, 9th edition — SI prefixes and accepted non-SI units

ounce chất lỏng Anh (UK fl oz)

1 ounce chất lỏng Anh bằng đúng 0,0284130625 L.

Nguồn hệ số: UK Weights and Measures Act 1985, Schedule 1

Bảng quy đổi

LUK fl oz
≈ 35,1951
≈ 70,3902
≈ 175,975
≈ 351,951
≈ 527,926
≈ 703,902
≈ 879,877
≈ 1.055,85
≈ 1.407,8
≈ 1.583,78
LUK fl oz
≈ 1.759,75
≈ 2.111,7
≈ 2.463,66
≈ 2.815,61
≈ 3.167,56
≈ 3.519,51
≈ 5.279,26
≈ 5.631,21
≈ 5.983,16
≈ 6.335,11

Câu hỏi thường gặp

1 L bằng bao nhiêu UK fl oz?

1 L ≈ 35,2 UK fl oz. UK fl oz = L × (1) × (16.000.000 / 454.609)

Cách đổi L sang UK fl oz?

UK fl oz = L × (1) × (16.000.000 / 454.609)

L hay UK fl oz lớn hơn?

1 L ≈ 35,2 UK fl oz.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi