KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

L sang UK gal

1 L ≈ 0,22 UK gal. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 L≈UK gal
≈ 4 cup + 3 tbsp + 1,88414 tsp · = 1 L

Công thức quy đổi

UK gal = L × (1) × (100.000 / 454.609)

1 L ≈ 0,219969 UK gal

lít (L)

Lít là đơn vị thể tích bằng đúng 1 đềximét khối (dm³), tức 1.000 mL; 1 L bằng 0,001 m³.

Nguồn hệ số: BIPM SI Brochure, 9th edition — SI prefixes and accepted non-SI units

gallon Anh (UK gal)

1 gallon Anh bằng đúng 4,54609 L.

Nguồn hệ số: UK Weights and Measures Act 1985, Schedule 1

Bảng quy đổi

LUK gal
≈ 0,219969
≈ 0,439938
≈ 1,09985
≈ 2,19969
≈ 3,29954
≈ 4,39938
≈ 5,49923
≈ 6,59908
≈ 8,79877
≈ 9,89862
LUK gal
≈ 10,9985
≈ 13,1982
≈ 15,3978
≈ 17,5975
≈ 19,7972
≈ 21,9969
≈ 32,9954
≈ 35,1951
≈ 37,3948
≈ 39,5945

Câu hỏi thường gặp

1 L bằng bao nhiêu UK gal?

1 L ≈ 0,22 UK gal. UK gal = L × (1) × (100.000 / 454.609)

Cách đổi L sang UK gal?

UK gal = L × (1) × (100.000 / 454.609)

L hay UK gal lớn hơn?

1 L ≈ 0,22 UK gal.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi