KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

L sang UK pt

1 L ≈ 1,76 UK pt. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 L≈UK pt
≈ 4 cup + 3 tbsp + 1,88414 tsp · = 1 L

Công thức quy đổi

UK pt = L × (1) × (800.000 / 454.609)

1 L ≈ 1,75975 UK pt

lít (L)

Lít là đơn vị thể tích bằng đúng 1 đềximét khối (dm³), tức 1.000 mL; 1 L bằng 0,001 m³.

Nguồn hệ số: BIPM SI Brochure, 9th edition — SI prefixes and accepted non-SI units

pint Anh (UK pt)

1 pint Anh bằng đúng 0,56826125 L.

Nguồn hệ số: UK Weights and Measures Act 1985, Schedule 1

Bảng quy đổi

LUK pt
≈ 1,75975
≈ 3,51951
≈ 8,79877
≈ 17,5975
≈ 26,3963
≈ 35,1951
≈ 43,9938
≈ 52,7926
≈ 70,3902
≈ 79,1889
LUK pt
≈ 87,9877
≈ 105,585
≈ 123,183
≈ 140,78
≈ 158,378
≈ 175,975
≈ 263,963
≈ 281,561
≈ 299,158
≈ 316,756

Câu hỏi thường gặp

1 L bằng bao nhiêu UK pt?

1 L ≈ 1,76 UK pt. UK pt = L × (1) × (800.000 / 454.609)

Cách đổi L sang UK pt?

UK pt = L × (1) × (800.000 / 454.609)

L hay UK pt lớn hơn?

1 L ≈ 1,76 UK pt.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi