KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

L sang yd³

1 L ≈ 0,001308 yd³. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 L≈yd³
≈ 4 cup + 3 tbsp + 1,88414 tsp · = 1 L

Công thức quy đổi

yd³ = L × (1) × (1.953.125 / 1,493271207 × 10⁹)

1 L ≈ 0,00130795 yd³

lít (L)

Lít là đơn vị thể tích bằng đúng 1 đềximét khối (dm³), tức 1.000 mL; 1 L bằng 0,001 m³.

Nguồn hệ số: BIPM SI Brochure, 9th edition — SI prefixes and accepted non-SI units

yard khối (yd³)

1 yard khối bằng đúng 764,554857984 L.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9 — conversion factors

Bảng quy đổi

Lyd³
≈ 0,00130795
≈ 0,0026159
≈ 0,00653975
≈ 0,0130795
≈ 0,0196193
≈ 0,026159
≈ 0,0326988
≈ 0,0392385
≈ 0,052318
≈ 0,0588578
Lyd³
≈ 0,0653975
≈ 0,078477
≈ 0,0915565
≈ 0,104636
≈ 0,117716
≈ 0,130795
≈ 0,196193
≈ 0,209272
≈ 0,222352
≈ 0,235431

Câu hỏi thường gặp

1 L bằng bao nhiêu yd³?

1 L ≈ 0,001308 yd³. yd³ = L × (1) × (1.953.125 / 1,493271207 × 10⁹)

Cách đổi L sang yd³?

yd³ = L × (1) × (1.953.125 / 1,493271207 × 10⁹)

L hay yd³ lớn hơn?

1 L ≈ 0,001308 yd³.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi