L sang yd³
1 L ≈ 0,001308 yd³. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.
Công thức quy đổi
yd³ = L × (1) × (1.953.125 / 1,493271207 × 10⁹)1 L ≈ 0,00130795 yd³
lít (L)
Lít là đơn vị thể tích bằng đúng 1 đềximét khối (dm³), tức 1.000 mL; 1 L bằng 0,001 m³.
Nguồn hệ số: BIPM SI Brochure, 9th edition — SI prefixes and accepted non-SI units
yard khối (yd³)
1 yard khối bằng đúng 764,554857984 L.
Bảng quy đổi
| L | yd³ |
|---|---|
| ≈ 0,00130795 | |
| ≈ 0,0026159 | |
| ≈ 0,00653975 | |
| ≈ 0,0130795 | |
| ≈ 0,0196193 | |
| ≈ 0,026159 | |
| ≈ 0,0326988 | |
| ≈ 0,0392385 | |
| ≈ 0,052318 | |
| ≈ 0,0588578 |
| L | yd³ |
|---|---|
| ≈ 0,0653975 | |
| ≈ 0,078477 | |
| ≈ 0,0915565 | |
| ≈ 0,104636 | |
| ≈ 0,117716 | |
| ≈ 0,130795 | |
| ≈ 0,196193 | |
| ≈ 0,209272 | |
| ≈ 0,222352 | |
| ≈ 0,235431 |
Câu hỏi thường gặp
1 L bằng bao nhiêu yd³?
1 L ≈ 0,001308 yd³. yd³ = L × (1) × (1.953.125 / 1,493271207 × 10⁹)
Cách đổi L sang yd³?
yd³ = L × (1) × (1.953.125 / 1,493271207 × 10⁹)
L hay yd³ lớn hơn?
1 L ≈ 0,001308 yd³.
Quy đổi cùng đại lượng
Các đại lượng
Chiều dàiKhối lượngNhiệt độDiện tíchTốc độThời gianÁp suấtNăng lượngCông suấtDung lượng dữ liệuMức tiêu hao nhiên liệuGócTần sốLựcMô-men xoắnKhối lượng riêngTốc độ truyền dữ liệuGia tốcĐiện tíchCường độ dòng điệnĐiện ápĐiện dungLiều hấp thụĐộ nhớt động lựcĐiện trởĐộ rọiĐộ nhớt động họcĐộ chóiCảm ứng từLưu lượng khối lượngHoạt độ phóng xạLưu lượng thể tíchĐiện dẫnLiều tương đươngĐộ tự cảmTừ thôngNồng độ molNồng độ khối lượng dung dịchLượng chấtVận tốc gócSố lượngQuang thôngCường độ sángCường độ từ trườngSức từ độngSuất liều hấp thụLiều chiếu xạHệ số dẫn nhiệt