tsp sang cup Mỹ
1 tsp ≈ 0,02083 cup Mỹ. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.
Công thức quy đổi
US cup = tsp × (0,00492892159375) × (2 × 10⁹ / 473.176.473)1 tsp ≈ 0,0208333 US cup
muỗng cà phê Mỹ (tsp)
1 muỗng cà phê Mỹ bằng đúng 4,92892159375 mL; muỗng cà phê hệ mét thường là 5 mL.
cup Mỹ (US cup)
1 cup Mỹ thông dụng bằng đúng 236,5882365 mL, tức 8 ounce chất lỏng Mỹ; cốc hệ mét và cup Anh là các đơn vị khác.
Bảng quy đổi
| tsp | US cup |
|---|---|
| ≈ 0,0208333 | |
| ≈ 0,0416667 | |
| ≈ 0,104167 | |
| ≈ 0,208333 | |
| = 0,3125 | |
| ≈ 0,416667 | |
| ≈ 0,520833 | |
| = 0,625 | |
| ≈ 0,833333 | |
| = 0,9375 |
| tsp | US cup |
|---|---|
| ≈ 1,04167 | |
| = 1,25 | |
| ≈ 1,45833 | |
| ≈ 1,66667 | |
| = 1,875 | |
| ≈ 2,08333 | |
| = 3,125 | |
| ≈ 3,33333 | |
| ≈ 3,54167 | |
| = 3,75 |
Câu hỏi thường gặp
1 tsp bằng bao nhiêu cup Mỹ?
1 tsp ≈ 0,02083 cup Mỹ. US cup = tsp × (0,00492892159375) × (2 × 10⁹ / 473.176.473)
Cách đổi tsp sang cup Mỹ?
US cup = tsp × (0,00492892159375) × (2 × 10⁹ / 473.176.473)
tsp hay cup Mỹ lớn hơn?
1 tsp ≈ 0,02083 cup Mỹ.
Quy đổi cùng đại lượng
Các đại lượng
Chiều dàiKhối lượngNhiệt độDiện tíchTốc độThời gianÁp suấtNăng lượngCông suấtDung lượng dữ liệuMức tiêu hao nhiên liệuGócTần sốLựcMô-men xoắnKhối lượng riêngTốc độ truyền dữ liệuGia tốcĐiện tíchCường độ dòng điệnĐiện ápĐiện dungLiều hấp thụĐộ nhớt động lựcĐiện trởĐộ rọiĐộ nhớt động họcĐộ chóiCảm ứng từLưu lượng khối lượngHoạt độ phóng xạLưu lượng thể tíchĐiện dẫnLiều tương đươngĐộ tự cảmTừ thôngNồng độ molNồng độ khối lượng dung dịchLượng chấtVận tốc gócSố lượngQuang thôngCường độ sángCường độ từ trườngSức từ độngSuất liều hấp thụLiều chiếu xạHệ số dẫn nhiệt