KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

ft³/min sang ft³/s

1 ft³/min ≈ 0,01667 ft³/s. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 ft³/min≈ft³/s

Công thức quy đổi

ft³/s = ft³/min × (0,0004719474432) × (1,953125 × 10⁹ / 55.306.341)

1 ft³/min ≈ 0,0166667 ft³/s

feet khối trên phút (ft³/min)

Feet khối trên phút là đơn vị lưu lượng thể tích: 1 ft³/min = 0,0004719474432 m³/s.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: factors by kind of quantity

feet khối trên giây (ft³/s)

Feet khối trên giây là đơn vị lưu lượng thể tích: 1 ft³/s = 0,028316846592 m³/s.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: factors by kind of quantity

Bảng quy đổi

ft³/minft³/s
≈ 0,0166667
≈ 0,0333333
≈ 0,0833333
≈ 0,166667
= 0,25
≈ 0,333333
≈ 0,416667
= 0,5
≈ 0,666667
= 0,75
ft³/minft³/s
≈ 0,833333
= 1
≈ 1,16667
≈ 1,33333
= 1,5
≈ 1,66667
= 2,5
≈ 2,66667
≈ 2,83333
= 3

Câu hỏi thường gặp

1 ft³/min bằng bao nhiêu ft³/s?

1 ft³/min ≈ 0,01667 ft³/s. ft³/s = ft³/min × (0,0004719474432) × (1,953125 × 10⁹ / 55.306.341)

Cách đổi ft³/min sang ft³/s?

ft³/s = ft³/min × (0,0004719474432) × (1,953125 × 10⁹ / 55.306.341)

ft³/min hay ft³/s lớn hơn?

1 ft³/min ≈ 0,01667 ft³/s.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi