KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

ft³/s sang ft³/min

1 ft³/s = 60 ft³/min. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 ft³/s=ft³/min

Công thức quy đổi

ft³/min = ft³/s × (0,028316846592) × (3,90625 × 10¹⁰ / 18.435.447)

1 ft³/s = 60 ft³/min

feet khối trên giây (ft³/s)

Feet khối trên giây là đơn vị lưu lượng thể tích: 1 ft³/s = 0,028316846592 m³/s.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: factors by kind of quantity

feet khối trên phút (ft³/min)

Feet khối trên phút là đơn vị lưu lượng thể tích: 1 ft³/min = 0,0004719474432 m³/s.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: factors by kind of quantity

Bảng quy đổi

ft³/sft³/min
= 60
= 120
= 300
= 600
= 900
= 1.200
= 1.500
= 1.800
= 2.400
= 2.700
ft³/sft³/min
= 3.000
= 3.600
= 4.200
= 4.800
= 5.400
= 6.000
= 9.000
= 9.600
= 10.200
= 10.800

Câu hỏi thường gặp

1 ft³/s bằng bao nhiêu ft³/min?

1 ft³/s = 60 ft³/min. ft³/min = ft³/s × (0,028316846592) × (3,90625 × 10¹⁰ / 18.435.447)

Cách đổi ft³/s sang ft³/min?

ft³/min = ft³/s × (0,028316846592) × (3,90625 × 10¹⁰ / 18.435.447)

ft³/s hay ft³/min lớn hơn?

1 ft³/s = 60 ft³/min.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi