KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

ft³/min sang L/min

1 ft³/min ≈ 28,32 L/min. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 ft³/min≈L/min

Công thức quy đổi

L/min = ft³/min × (0,0004719474432) × (60.000)

1 ft³/min ≈ 28,3168 L/min

feet khối trên phút (ft³/min)

Feet khối trên phút là đơn vị lưu lượng thể tích: 1 ft³/min = 0,0004719474432 m³/s.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: factors by kind of quantity

lít trên phút (L/min)

Lít trên phút là đơn vị lưu lượng thể tích: 1 L/min = 1/60.000 m³/s.

Nguồn hệ số: BIPM, The International System of Units (SI), 9th edition: SI units, prefixes and accepted units

Bảng quy đổi

ft³/minL/min
≈ 28,3168
≈ 56,6337
≈ 141,584
≈ 283,168
≈ 424,753
≈ 566,337
≈ 707,921
≈ 849,505
≈ 1.132,67
≈ 1.274,26
ft³/minL/min
≈ 1.415,84
≈ 1.699,01
≈ 1.982,18
≈ 2.265,35
≈ 2.548,52
≈ 2.831,68
≈ 4.247,53
≈ 4.530,7
≈ 4.813,86
≈ 5.097,03

Câu hỏi thường gặp

1 ft³/min bằng bao nhiêu L/min?

1 ft³/min ≈ 28,32 L/min. L/min = ft³/min × (0,0004719474432) × (60.000)

Cách đổi ft³/min sang L/min?

L/min = ft³/min × (0,0004719474432) × (60.000)

ft³/min hay L/min lớn hơn?

1 ft³/min ≈ 28,32 L/min.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi