KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

L/min sang ft³/min

1 L/min ≈ 0,03531 ft³/min. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 L/min≈ft³/min

Công thức quy đổi

ft³/min = L/min × (1 / 60.000) × (3,90625 × 10¹⁰ / 18.435.447)

1 L/min ≈ 0,0353147 ft³/min

lít trên phút (L/min)

Lít trên phút là đơn vị lưu lượng thể tích: 1 L/min = 1/60.000 m³/s.

Nguồn hệ số: BIPM, The International System of Units (SI), 9th edition: SI units, prefixes and accepted units

feet khối trên phút (ft³/min)

Feet khối trên phút là đơn vị lưu lượng thể tích: 1 ft³/min = 0,0004719474432 m³/s.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: factors by kind of quantity

Bảng quy đổi

L/minft³/min
≈ 0,0353147
≈ 0,0706293
≈ 0,176573
≈ 0,353147
≈ 0,52972
≈ 0,706293
≈ 0,882867
≈ 1,05944
≈ 1,41259
≈ 1,58916
L/minft³/min
≈ 1,76573
≈ 2,11888
≈ 2,47203
≈ 2,82517
≈ 3,17832
≈ 3,53147
≈ 5,2972
≈ 5,65035
≈ 6,00349
≈ 6,35664

Câu hỏi thường gặp

1 L/min bằng bao nhiêu ft³/min?

1 L/min ≈ 0,03531 ft³/min. ft³/min = L/min × (1 / 60.000) × (3,90625 × 10¹⁰ / 18.435.447)

Cách đổi L/min sang ft³/min?

ft³/min = L/min × (1 / 60.000) × (3,90625 × 10¹⁰ / 18.435.447)

L/min hay ft³/min lớn hơn?

1 L/min ≈ 0,03531 ft³/min.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi