KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

ft³/min sang L/s

1 ft³/min ≈ 0,4719 L/s. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 ft³/min≈L/s

Công thức quy đổi

L/s = ft³/min × (0,0004719474432) × (1.000)

1 ft³/min ≈ 0,471947 L/s

feet khối trên phút (ft³/min)

Feet khối trên phút là đơn vị lưu lượng thể tích: 1 ft³/min = 0,0004719474432 m³/s.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: factors by kind of quantity

lít trên giây (L/s)

Lít trên giây là đơn vị lưu lượng thể tích: 1 L/s = 0,001 m³/s.

Nguồn hệ số: BIPM, The International System of Units (SI), 9th edition: SI units, prefixes and accepted units

Bảng quy đổi

ft³/minL/s
≈ 0,471947
≈ 0,943895
≈ 2,35974
≈ 4,71947
≈ 7,07921
≈ 9,43895
≈ 11,7987
≈ 14,1584
≈ 18,8779
≈ 21,2376
ft³/minL/s
≈ 23,5974
≈ 28,3168
≈ 33,0363
≈ 37,7558
≈ 42,4753
≈ 47,1947
≈ 70,7921
≈ 75,5116
≈ 80,2311
≈ 84,9505

Câu hỏi thường gặp

1 ft³/min bằng bao nhiêu L/s?

1 ft³/min ≈ 0,4719 L/s. L/s = ft³/min × (0,0004719474432) × (1.000)

Cách đổi ft³/min sang L/s?

L/s = ft³/min × (0,0004719474432) × (1.000)

ft³/min hay L/s lớn hơn?

1 ft³/min ≈ 0,4719 L/s.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi