KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

ft³/s sang L/h

1 ft³/s ≈ 101.900 L/h. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 ft³/s≈L/h

Công thức quy đổi

L/h = ft³/s × (0,028316846592) × (3.600.000)

1 ft³/s ≈ 101.941 L/h

feet khối trên giây (ft³/s)

Feet khối trên giây là đơn vị lưu lượng thể tích: 1 ft³/s = 0,028316846592 m³/s.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: factors by kind of quantity

lít trên giờ (L/h)

Lít trên giờ là đơn vị lưu lượng thể tích: 1 L/h = 1/3.600.000 m³/s.

Nguồn hệ số: BIPM, The International System of Units (SI), 9th edition: SI units, prefixes and accepted units

Bảng quy đổi

ft³/sL/h
≈ 101.941
≈ 203.881
≈ 509.703
≈ 1.019.410
≈ 1.529.110
≈ 2.038.810
≈ 2.548.520
≈ 3.058.220
≈ 4.077.630
≈ 4.587.330
ft³/sL/h
≈ 5.097.030
≈ 6.116.440
≈ 7.135.850
≈ 8.155.250
≈ 9.174.660
≈ 10.194.100
≈ 15.291.100
≈ 16.310.500
≈ 17.329.900
≈ 18.349.300

Câu hỏi thường gặp

1 ft³/s bằng bao nhiêu L/h?

1 ft³/s ≈ 101.900 L/h. L/h = ft³/s × (0,028316846592) × (3.600.000)

Cách đổi ft³/s sang L/h?

L/h = ft³/s × (0,028316846592) × (3.600.000)

ft³/s hay L/h lớn hơn?

1 ft³/s ≈ 101.900 L/h.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi