KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

L/h sang ft³/s

1 L/h ≈ 0,00000981 ft³/s. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 L/h≈ft³/s

Công thức quy đổi

ft³/s = L/h × (1 / 3.600.000) × (1,953125 × 10⁹ / 55.306.341)

1 L/h ≈ 0,00000980963 ft³/s

lít trên giờ (L/h)

Lít trên giờ là đơn vị lưu lượng thể tích: 1 L/h = 1/3.600.000 m³/s.

Nguồn hệ số: BIPM, The International System of Units (SI), 9th edition: SI units, prefixes and accepted units

feet khối trên giây (ft³/s)

Feet khối trên giây là đơn vị lưu lượng thể tích: 1 ft³/s = 0,028316846592 m³/s.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: factors by kind of quantity

Bảng quy đổi

L/hft³/s
≈ 0,00000980963
≈ 0,0000196193
≈ 0,0000490481
≈ 0,0000980963
≈ 0,000147144
≈ 0,000196193
≈ 0,000245241
≈ 0,000294289
≈ 0,000392385
≈ 0,000441433
L/hft³/s
≈ 0,000490481
≈ 0,000588578
≈ 0,000686674
≈ 0,00078477
≈ 0,000882867
≈ 0,000980963
≈ 0,00147144
≈ 0,00156954
≈ 0,00166764
≈ 0,00176573

Câu hỏi thường gặp

1 L/h bằng bao nhiêu ft³/s?

1 L/h ≈ 0,00000981 ft³/s. ft³/s = L/h × (1 / 3.600.000) × (1,953125 × 10⁹ / 55.306.341)

Cách đổi L/h sang ft³/s?

ft³/s = L/h × (1 / 3.600.000) × (1,953125 × 10⁹ / 55.306.341)

L/h hay ft³/s lớn hơn?

1 L/h ≈ 0,00000981 ft³/s.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi