KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

ft³/s sang L/min

1 ft³/s ≈ 1.699 L/min. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 ft³/s≈L/min

Công thức quy đổi

L/min = ft³/s × (0,028316846592) × (60.000)

1 ft³/s ≈ 1.699,01 L/min

feet khối trên giây (ft³/s)

Feet khối trên giây là đơn vị lưu lượng thể tích: 1 ft³/s = 0,028316846592 m³/s.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: factors by kind of quantity

lít trên phút (L/min)

Lít trên phút là đơn vị lưu lượng thể tích: 1 L/min = 1/60.000 m³/s.

Nguồn hệ số: BIPM, The International System of Units (SI), 9th edition: SI units, prefixes and accepted units

Bảng quy đổi

ft³/sL/min
≈ 1.699,01
≈ 3.398,02
≈ 8.495,05
≈ 16.990,1
≈ 25.485,2
≈ 33.980,2
≈ 42.475,3
≈ 50.970,3
≈ 67.960,4
≈ 76.455,5
ft³/sL/min
≈ 84.950,5
≈ 101.941
≈ 118.931
≈ 135.921
≈ 152.911
≈ 169.901
≈ 254.852
≈ 271.842
≈ 288.832
≈ 305.822

Câu hỏi thường gặp

1 ft³/s bằng bao nhiêu L/min?

1 ft³/s ≈ 1.699 L/min. L/min = ft³/s × (0,028316846592) × (60.000)

Cách đổi ft³/s sang L/min?

L/min = ft³/s × (0,028316846592) × (60.000)

ft³/s hay L/min lớn hơn?

1 ft³/s ≈ 1.699 L/min.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi