KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

L/min sang ft³/s

1 L/min ≈ 0,0005886 ft³/s. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 L/min≈ft³/s

Công thức quy đổi

ft³/s = L/min × (1 / 60.000) × (1,953125 × 10⁹ / 55.306.341)

1 L/min ≈ 0,000588578 ft³/s

lít trên phút (L/min)

Lít trên phút là đơn vị lưu lượng thể tích: 1 L/min = 1/60.000 m³/s.

Nguồn hệ số: BIPM, The International System of Units (SI), 9th edition: SI units, prefixes and accepted units

feet khối trên giây (ft³/s)

Feet khối trên giây là đơn vị lưu lượng thể tích: 1 ft³/s = 0,028316846592 m³/s.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: factors by kind of quantity

Bảng quy đổi

L/minft³/s
≈ 0,000588578
≈ 0,00117716
≈ 0,00294289
≈ 0,00588578
≈ 0,00882867
≈ 0,0117716
≈ 0,0147144
≈ 0,0176573
≈ 0,0235431
≈ 0,026486
L/minft³/s
≈ 0,0294289
≈ 0,0353147
≈ 0,0412004
≈ 0,0470862
≈ 0,052972
≈ 0,0588578
≈ 0,0882867
≈ 0,0941724
≈ 0,100058
≈ 0,105944

Câu hỏi thường gặp

1 L/min bằng bao nhiêu ft³/s?

1 L/min ≈ 0,0005886 ft³/s. ft³/s = L/min × (1 / 60.000) × (1,953125 × 10⁹ / 55.306.341)

Cách đổi L/min sang ft³/s?

ft³/s = L/min × (1 / 60.000) × (1,953125 × 10⁹ / 55.306.341)

L/min hay ft³/s lớn hơn?

1 L/min ≈ 0,0005886 ft³/s.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi