KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

L/min sang US gal/h

1 L/min ≈ 15,85 US gal/h. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 L/min≈US gal/h

Công thức quy đổi

US gal/h = L/min × (1 / 60.000) × (1,5 × 10¹⁴ / 157.725.491)

1 L/min ≈ 15,8503 US gal/h

lít trên phút (L/min)

Lít trên phút là đơn vị lưu lượng thể tích: 1 L/min = 1/60.000 m³/s.

Nguồn hệ số: BIPM, The International System of Units (SI), 9th edition: SI units, prefixes and accepted units

gallon Mỹ trên giờ (US gal/h)

Gallon Mỹ trên giờ là đơn vị lưu lượng thể tích: 1 US gal/h = 157.725.491/1,5 × 10¹⁴ m³/s.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: factors by kind of quantity

Bảng quy đổi

L/minUS gal/h
≈ 15,8503
≈ 31,7006
≈ 79,2516
≈ 158,503
≈ 237,755
≈ 317,006
≈ 396,258
≈ 475,51
≈ 634,013
≈ 713,265
L/minUS gal/h
≈ 792,516
≈ 951,019
≈ 1.109,52
≈ 1.268,03
≈ 1.426,53
≈ 1.585,03
≈ 2.377,55
≈ 2.536,05
≈ 2.694,55
≈ 2.853,06

Câu hỏi thường gặp

1 L/min bằng bao nhiêu US gal/h?

1 L/min ≈ 15,85 US gal/h. US gal/h = L/min × (1 / 60.000) × (1,5 × 10¹⁴ / 157.725.491)

Cách đổi L/min sang US gal/h?

US gal/h = L/min × (1 / 60.000) × (1,5 × 10¹⁴ / 157.725.491)

L/min hay US gal/h lớn hơn?

1 L/min ≈ 15,85 US gal/h.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi