KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

US gal/h sang L/min

1 US gal/h ≈ 0,06309 L/min. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 US gal/h≈L/min

Công thức quy đổi

L/min = US gal/h × (157.725.491 / 1,5 × 10¹⁴) × (60.000)

1 US gal/h ≈ 0,0630902 L/min

gallon Mỹ trên giờ (US gal/h)

Gallon Mỹ trên giờ là đơn vị lưu lượng thể tích: 1 US gal/h = 157.725.491/1,5 × 10¹⁴ m³/s.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: factors by kind of quantity

lít trên phút (L/min)

Lít trên phút là đơn vị lưu lượng thể tích: 1 L/min = 1/60.000 m³/s.

Nguồn hệ số: BIPM, The International System of Units (SI), 9th edition: SI units, prefixes and accepted units

Bảng quy đổi

US gal/hL/min
≈ 0,0630902
≈ 0,12618
≈ 0,315451
≈ 0,630902
≈ 0,946353
≈ 1,2618
≈ 1,57725
≈ 1,89271
≈ 2,52361
≈ 2,83906
US gal/hL/min
≈ 3,15451
≈ 3,78541
≈ 4,41631
≈ 5,04722
≈ 5,67812
≈ 6,30902
≈ 9,46353
≈ 10,0944
≈ 10,7253
≈ 11,3562

Câu hỏi thường gặp

1 US gal/h bằng bao nhiêu L/min?

1 US gal/h ≈ 0,06309 L/min. L/min = US gal/h × (157.725.491 / 1,5 × 10¹⁴) × (60.000)

Cách đổi US gal/h sang L/min?

L/min = US gal/h × (157.725.491 / 1,5 × 10¹⁴) × (60.000)

US gal/h hay L/min lớn hơn?

1 US gal/h ≈ 0,06309 L/min.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi