KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

B/s sang KiB/s

1 B/s ≈ 0,0009766 KiB/s. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 B/s≈KiB/s

Công thức quy đổi

KiB/s = B/s × (8) × (0,0001220703125)

1 B/s ≈ 0,000976563 KiB/s

byte trên giây (B/s)

Byte trên giây là đơn vị tốc độ truyền dữ liệu: 1 B/s = 8 bit/s. Một byte có 8 bit; tiền tố thập phân dùng lũy thừa của 1000, tiền tố nhị phân dùng lũy thừa của 1024.

Nguồn hệ số: NIST: IEC prefixes for binary multiples and eight-bit bytes

kibibyte trên giây (KiB/s)

Kibibyte trên giây là đơn vị tốc độ truyền dữ liệu: 1 KiB/s = 8.192 bit/s. Một byte có 8 bit; tiền tố thập phân dùng lũy thừa của 1000, tiền tố nhị phân dùng lũy thừa của 1024.

Nguồn hệ số: NIST: IEC prefixes for binary multiples and eight-bit bytes

Bảng quy đổi

B/sKiB/s
≈ 0,000976563
≈ 0,00195313
≈ 0,00488281
≈ 0,00976563
≈ 0,0146484
≈ 0,0195313
≈ 0,0244141
≈ 0,0292969
= 0,0390625
≈ 0,0439453
B/sKiB/s
≈ 0,0488281
≈ 0,0585938
≈ 0,0683594
= 0,078125
≈ 0,0878906
≈ 0,0976563
≈ 0,146484
= 0,15625
≈ 0,166016
≈ 0,175781

Câu hỏi thường gặp

1 B/s bằng bao nhiêu KiB/s?

1 B/s ≈ 0,0009766 KiB/s. KiB/s = B/s × (8) × (0,0001220703125)

Cách đổi B/s sang KiB/s?

KiB/s = B/s × (8) × (0,0001220703125)

B/s hay KiB/s lớn hơn?

1 B/s ≈ 0,0009766 KiB/s.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi