KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

cal sang GJ

1 cal = 4,184 × 10⁻⁹ GJ. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 cal=GJ
= 4,184 J

Công thức quy đổi

GJ = cal × (4,184) × (1 × 10⁻⁹)

1 cal = 4,184 × 10⁻⁹ GJ

calo nhiệt hóa (cal)

Calo nhiệt hóa là đơn vị năng lượng: 1 cal = 4,184 J. Dùng định nghĩa nhiệt hóa; 1.000 cal = 1 kcal. Trên nhãn thực phẩm, “calo” thường là kcal.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: conversion factors by quantity

gigajun (GJ)

Gigajun là đơn vị năng lượng: 1 GJ = 1 × 10⁹ J.

Nguồn hệ số: BIPM, The International System of Units (SI), 9th edition

Bảng quy đổi

calGJ
= 4,184 × 10⁻⁹
= 8,368 × 10⁻⁹
= 2,092 × 10⁻⁸
= 4,184 × 10⁻⁸
= 6,276 × 10⁻⁸
= 8,368 × 10⁻⁸
= 1,046 × 10⁻⁷
= 1,2552 × 10⁻⁷
= 1,6736 × 10⁻⁷
= 1,8828 × 10⁻⁷
calGJ
= 2,092 × 10⁻⁷
= 2,5104 × 10⁻⁷
= 2,9288 × 10⁻⁷
= 3,3472 × 10⁻⁷
= 3,7656 × 10⁻⁷
= 4,184 × 10⁻⁷
= 6,276 × 10⁻⁷
= 6,6944 × 10⁻⁷
= 7,1128 × 10⁻⁷
= 7,5312 × 10⁻⁷

Câu hỏi thường gặp

1 cal bằng bao nhiêu GJ?

1 cal = 4,184 × 10⁻⁹ GJ. GJ = cal × (4,184) × (1 × 10⁻⁹)

Cách đổi cal sang GJ?

GJ = cal × (4,184) × (1 × 10⁻⁹)

cal hay GJ lớn hơn?

1 cal = 4,184 × 10⁻⁹ GJ.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi