KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

GJ sang cal

1 GJ ≈ 239.000.000 cal. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 GJ≈cal
= 1 × 10⁹ J

Công thức quy đổi

cal = GJ × (1 × 10⁹) × (125 / 523)

1 GJ ≈ 239.006.000 cal

gigajun (GJ)

Gigajun là đơn vị năng lượng: 1 GJ = 1 × 10⁹ J.

Nguồn hệ số: BIPM, The International System of Units (SI), 9th edition

calo nhiệt hóa (cal)

Calo nhiệt hóa là đơn vị năng lượng: 1 cal = 4,184 J. Dùng định nghĩa nhiệt hóa; 1.000 cal = 1 kcal. Trên nhãn thực phẩm, “calo” thường là kcal.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: conversion factors by quantity

Bảng quy đổi

GJcal
≈ 239.006.000
≈ 478.011.000
≈ 1,19503 × 10⁹
≈ 2,39006 × 10⁹
≈ 3,58509 × 10⁹
≈ 4,78011 × 10⁹
≈ 5,97514 × 10⁹
≈ 7,17017 × 10⁹
≈ 9,56023 × 10⁹
≈ 1,07553 × 10¹⁰
GJcal
≈ 1,19503 × 10¹⁰
≈ 1,43403 × 10¹⁰
≈ 1,67304 × 10¹⁰
≈ 1,91205 × 10¹⁰
≈ 2,15105 × 10¹⁰
≈ 2,39006 × 10¹⁰
≈ 3,58509 × 10¹⁰
≈ 3,82409 × 10¹⁰
≈ 4,0631 × 10¹⁰
≈ 4,3021 × 10¹⁰

Câu hỏi thường gặp

1 GJ bằng bao nhiêu cal?

1 GJ ≈ 239.000.000 cal. cal = GJ × (1 × 10⁹) × (125 / 523)

Cách đổi GJ sang cal?

cal = GJ × (1 × 10⁹) × (125 / 523)

GJ hay cal lớn hơn?

1 GJ ≈ 239.000.000 cal.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi