KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

kcal sang cal

1 kcal = 1.000 cal. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 kcal=cal
= 4.184 J

Công thức quy đổi

cal = kcal × (4.184) × (125 / 523)

1 kcal = 1.000 cal

kilôcalo nhiệt hóa (kcal)

Kilôcalo nhiệt hóa là đơn vị năng lượng: 1 kcal = 4.184 J. Một calo dinh dưỡng (ghi trên nhãn thực phẩm) là 1 kcal, bằng 1.000 calo nhiệt hóa.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: conversion factors by quantity

calo nhiệt hóa (cal)

Calo nhiệt hóa là đơn vị năng lượng: 1 cal = 4,184 J. Dùng định nghĩa nhiệt hóa; 1.000 cal = 1 kcal. Trên nhãn thực phẩm, “calo” thường là kcal.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: conversion factors by quantity

Bảng quy đổi

kcalcal
= 1.000
= 2.000
= 5.000
= 10.000
= 15.000
= 20.000
= 25.000
= 30.000
= 40.000
= 45.000
kcalcal
= 50.000
= 60.000
= 70.000
= 80.000
= 90.000
= 100.000
= 150.000
= 160.000
= 170.000
= 180.000

Câu hỏi thường gặp

1 kcal bằng bao nhiêu cal?

1 kcal = 1.000 cal. cal = kcal × (4.184) × (125 / 523)

Cách đổi kcal sang cal?

cal = kcal × (4.184) × (125 / 523)

kcal hay cal lớn hơn?

1 kcal = 1.000 cal.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi