KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

kcal sang kWh

1 kcal ≈ 0,001162 kWh. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 kcal≈kWh
= 4.184 J

Công thức quy đổi

kWh = kcal × (4.184) × (1 / 3.600.000)

1 kcal ≈ 0,00116222 kWh

kilôcalo nhiệt hóa (kcal)

Kilôcalo nhiệt hóa là đơn vị năng lượng: 1 kcal = 4.184 J. Một calo dinh dưỡng (ghi trên nhãn thực phẩm) là 1 kcal, bằng 1.000 calo nhiệt hóa.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: conversion factors by quantity

kilôoát giờ (kWh)

Kilôoát giờ là đơn vị năng lượng: 1 kWh = 3.600.000 J.

Nguồn hệ số: BIPM, The International System of Units (SI), 9th edition

Bảng quy đổi

kcalkWh
≈ 0,00116222
≈ 0,00232444
≈ 0,00581111
≈ 0,0116222
≈ 0,0174333
≈ 0,0232444
≈ 0,0290556
≈ 0,0348667
≈ 0,0464889
= 0,0523
kcalkWh
≈ 0,0581111
≈ 0,0697333
≈ 0,0813556
≈ 0,0929778
= 0,1046
≈ 0,116222
≈ 0,174333
≈ 0,185956
≈ 0,197578
= 0,2092

Câu hỏi thường gặp

1 kcal bằng bao nhiêu kWh?

1 kcal ≈ 0,001162 kWh. kWh = kcal × (4.184) × (1 / 3.600.000)

Cách đổi kcal sang kWh?

kWh = kcal × (4.184) × (1 / 3.600.000)

kcal hay kWh lớn hơn?

1 kcal ≈ 0,001162 kWh.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi