KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

kWh sang kcal

1 kWh ≈ 860,4 kcal. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 kWh≈kcal
= 3.600.000 J

Công thức quy đổi

kcal = kWh × (3.600.000) × (1 / 4.184)

1 kWh ≈ 860,421 kcal

kilôoát giờ (kWh)

Kilôoát giờ là đơn vị năng lượng: 1 kWh = 3.600.000 J.

Nguồn hệ số: BIPM, The International System of Units (SI), 9th edition

kilôcalo nhiệt hóa (kcal)

Kilôcalo nhiệt hóa là đơn vị năng lượng: 1 kcal = 4.184 J. Một calo dinh dưỡng (ghi trên nhãn thực phẩm) là 1 kcal, bằng 1.000 calo nhiệt hóa.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: conversion factors by quantity

Bảng quy đổi

kWhkcal
≈ 860,421
≈ 1.720,84
≈ 4.302,1
≈ 8.604,21
≈ 12.906,3
≈ 17.208,4
≈ 21.510,5
≈ 25.812,6
≈ 34.416,8
≈ 38.718,9
kWhkcal
≈ 43.021
≈ 51.625,2
≈ 60.229,4
≈ 68.833,7
≈ 77.437,9
≈ 86.042,1
≈ 129.063
≈ 137.667
≈ 146.272
≈ 154.876

Câu hỏi thường gặp

1 kWh bằng bao nhiêu kcal?

1 kWh ≈ 860,4 kcal. kcal = kWh × (3.600.000) × (1 / 4.184)

Cách đổi kWh sang kcal?

kcal = kWh × (3.600.000) × (1 / 4.184)

kWh hay kcal lớn hơn?

1 kWh ≈ 860,4 kcal.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi