KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

kWh sang cal

1 kWh ≈ 860.400 cal. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 kWh≈cal
= 3.600.000 J

Công thức quy đổi

cal = kWh × (3.600.000) × (125 / 523)

1 kWh ≈ 860.421 cal

kilôoát giờ (kWh)

Kilôoát giờ là đơn vị năng lượng: 1 kWh = 3.600.000 J.

Nguồn hệ số: BIPM, The International System of Units (SI), 9th edition

calo nhiệt hóa (cal)

Calo nhiệt hóa là đơn vị năng lượng: 1 cal = 4,184 J. Dùng định nghĩa nhiệt hóa; 1.000 cal = 1 kcal. Trên nhãn thực phẩm, “calo” thường là kcal.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9: conversion factors by quantity

Bảng quy đổi

kWhcal
≈ 860.421
≈ 1.720.840
≈ 4.302.100
≈ 8.604.210
≈ 12.906.300
≈ 17.208.400
≈ 21.510.500
≈ 25.812.600
≈ 34.416.800
≈ 38.718.900
kWhcal
≈ 43.021.000
≈ 51.625.200
≈ 60.229.400
≈ 68.833.700
≈ 77.437.900
≈ 86.042.100
≈ 129.063.000
≈ 137.667.000
≈ 146.272.000
≈ 154.876.000

Câu hỏi thường gặp

1 kWh bằng bao nhiêu cal?

1 kWh ≈ 860.400 cal. cal = kWh × (3.600.000) × (125 / 523)

Cách đổi kWh sang cal?

cal = kWh × (3.600.000) × (125 / 523)

kWh hay cal lớn hơn?

1 kWh ≈ 860.400 cal.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi