KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

dặm (mi)

1 dặm bằng đúng 1.609,344 m. Đổi mi sang mm, cm, m và 14 đơn vị khác.

Định nghĩa đơn vị

1 dặm bằng đúng 1.609,344 m.

Tên gọi khác

mi · dặm · mile · miles · dam

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9 — conversion factors

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi