KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

mi sang nmi

1 mi ≈ 0,869 nmi. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 mi≈nmi
≈ 1.609,34 m

Công thức quy đổi

nmi = mi × (1.609,344) × (1 / 1.852)

1 mi ≈ 0,868976 nmi

Bảng quy đổi

minmi
≈ 0,868976
≈ 1,73795
≈ 4,34488
≈ 8,68976
≈ 13,0346
≈ 17,3795
≈ 21,7244
≈ 26,0693
≈ 34,759
≈ 39,1039
minmi
≈ 43,4488
≈ 52,1386
≈ 60,8283
≈ 69,5181
≈ 78,2079
≈ 86,8976
≈ 130,346
≈ 139,036
≈ 147,726
≈ 156,416

Câu hỏi thường gặp

1 mi bằng bao nhiêu nmi?

1 mi ≈ 0,869 nmi. nmi = mi × (1.609,344) × (1 / 1.852)

Cách đổi mi sang nmi?

nmi = mi × (1.609,344) × (1 / 1.852)

mi hay nmi lớn hơn?

1 mi ≈ 0,869 nmi.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi