KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

hải lý (nmi)

1 hải lý bằng đúng 1.852 m. Đổi nmi sang mm, cm, m và 5 đơn vị khác.

Định nghĩa đơn vị

1 hải lý bằng đúng 1.852 m.

Tên gọi khác

nmi · hải lý · hai ly

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9 — conversion factors

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi