KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

nmi sang m

1 nmi = 1.852 m. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 nmi=m

Công thức quy đổi

m = nmi × (1.852) × (1)

1 nmi = 1.852 m

hải lý (nmi)

1 hải lý bằng đúng 1.852 m.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9 — conversion factors

mét (m)

Mét là đơn vị cơ bản SI của chiều dài, được xác định theo tốc độ ánh sáng trong chân không cố định 299.792.458 m/s; 1 m bằng 100 cm.

Nguồn hệ số: BIPM SI Brochure, 9th edition — SI prefixes and accepted non-SI units

Bảng quy đổi

nmim
= 1.852
= 3.704
= 9.260
= 18.520
= 27.780
= 37.040
= 46.300
= 55.560
= 74.080
= 83.340
nmim
= 92.600
= 111.120
= 129.640
= 148.160
= 166.680
= 185.200
= 277.800
= 296.320
= 314.840
= 333.360

Câu hỏi thường gặp

1 nmi bằng bao nhiêu m?

1 nmi = 1.852 m. m = nmi × (1.852) × (1)

Cách đổi nmi sang m?

m = nmi × (1.852) × (1)

nmi hay m lớn hơn?

1 nmi = 1.852 m.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi