KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

mm sang inch

1 mm ≈ 0,03937 inch. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 mm≈in
≈ 1/16 in (Δ 0,0231299 in) · = 0,1 cm

Công thức quy đổi

in = mm × (0,001) × (5.000 / 127)

1 mm ≈ 0,0393701 in

Bảng quy đổi

mmin
1≈ 0,0393701
2≈ 0,0787402
5≈ 0,19685
10≈ 0,393701
15≈ 0,590551
20≈ 0,787402
25≈ 0,984252
30≈ 1,1811
40≈ 1,5748
45≈ 1,77165
mmin
50≈ 1,9685
60≈ 2,3622
70≈ 2,75591
80≈ 3,14961
90≈ 3,54331
100≈ 3,93701
150≈ 5,90551
160≈ 6,29921
170≈ 6,69291
180≈ 7,08661

Câu hỏi thường gặp

1 mm bằng bao nhiêu inch?

1 mm ≈ 0,03937 inch. in = mm × (0,001) × (5.000 / 127)

Cách đổi mm sang inch?

in = mm × (0,001) × (5.000 / 127)

mm hay inch lớn hơn?

1 mm ≈ 0,03937 inch.

Quy đổi cùng đại lượng

Giá trị thường dùng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi