KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

cm sang inch

1 cm ≈ 0,3937 inch. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 cm≈in
≈ 3/8 in (Δ -0,0187008 in) · = 1 cm

Công thức quy đổi

in = cm × (0,01) × (5.000 / 127)

1 cm ≈ 0,393701 in

Bảng quy đổi

cmin
1≈ 0,393701
2≈ 0,787402
5≈ 1,9685
10≈ 3,93701
15≈ 5,90551
20≈ 7,87402
25≈ 9,84252
30≈ 11,811
40≈ 15,748
45≈ 17,7165
cmin
50≈ 19,685
60≈ 23,622
70≈ 27,5591
80≈ 31,4961
90≈ 35,4331
100≈ 39,3701
150≈ 59,0551
160≈ 62,9921
170≈ 66,9291
180≈ 70,8661

Câu hỏi thường gặp

1 cm bằng bao nhiêu inch?

1 cm ≈ 0,3937 inch. in = cm × (0,01) × (5.000 / 127)

Cách đổi cm sang inch?

in = cm × (0,01) × (5.000 / 127)

cm hay inch lớn hơn?

1 cm ≈ 0,3937 inch.

Quy đổi cùng đại lượng

Giá trị thường dùng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi