KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

inch (inch)

1 inch bằng đúng 2,54 cm (0,0254 m); 12 inch bằng 1 foot. Đổi inch sang mm, cm, m và 14 đơn vị khác.

Định nghĩa đơn vị

1 inch bằng đúng 2,54 cm (0,0254 m); 12 inch bằng 1 foot.

Tên gọi khác

in · inch · insơ · in sơ · inches

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9 — conversion factors

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi