KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

inch sang mil

1 inch = 1.000 mil. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 in=mil
= 2,54 cm

Công thức quy đổi

mil = in × (0,0254) × (5.000.000 / 127)

1 in = 1.000 mil

inch (in)

1 inch bằng đúng 2,54 cm (0,0254 m); 12 inch bằng 1 foot.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9 — conversion factors

mil (một phần nghìn inch) (mil)

1 mil (một phần nghìn inch) bằng đúng 0,0000254 m.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9 — conversion factors

Bảng quy đổi

inmil
1= 1.000
= 2.000
= 5.000
= 10.000
= 15.000
= 20.000
= 25.000
= 30.000
= 40.000
= 45.000
inmil
= 50.000
= 60.000
= 70.000
= 80.000
= 90.000
= 100.000
= 150.000
= 160.000
= 170.000
= 180.000

Câu hỏi thường gặp

1 inch bằng bao nhiêu mil?

1 inch = 1.000 mil. mil = in × (0,0254) × (5.000.000 / 127)

Cách đổi inch sang mil?

mil = in × (0,0254) × (5.000.000 / 127)

inch hay mil lớn hơn?

1 inch = 1.000 mil.

Quy đổi cùng đại lượng

Giá trị thường dùng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi