KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

m sang ft

1 m ≈ 3,281 ft. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 m≈ft
≈ 3 ft 3,37008 in · = 1 m

Công thức quy đổi

ft = m × (1) × (1.250 / 381)

1 m ≈ 3,28084 ft

mét (m)

Mét là đơn vị cơ bản SI của chiều dài, được xác định theo tốc độ ánh sáng trong chân không cố định 299.792.458 m/s; 1 m bằng 100 cm.

Nguồn hệ số: BIPM SI Brochure, 9th edition — SI prefixes and accepted non-SI units

feet (ft)

1 foot (thường gọi là feet) bằng đúng 0,3048 m và bằng 12 inch.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9 — conversion factors

Bảng quy đổi

mft
≈ 3,28084
≈ 6,56168
5≈ 16,4042
10≈ 32,8084
15≈ 49,2126
20≈ 65,6168
25≈ 82,021
30≈ 98,4252
40≈ 131,234
45≈ 147,638
mft
50≈ 164,042
60≈ 196,85
70≈ 229,659
80≈ 262,467
90≈ 295,276
100≈ 328,084
150≈ 492,126
160≈ 524,934
170≈ 557,743
180≈ 590,551

Câu hỏi thường gặp

1 m bằng bao nhiêu ft?

1 m ≈ 3,281 ft. ft = m × (1) × (1.250 / 381)

Cách đổi m sang ft?

ft = m × (1) × (1.250 / 381)

m hay ft lớn hơn?

1 m ≈ 3,281 ft.

Quy đổi cùng đại lượng

Giá trị thường dùng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi