KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

ft sang m

1 ft = 0,3048 m. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 ft=m
= 30,48 cm

Công thức quy đổi

m = ft × (0,3048) × (1)

1 ft = 0,3048 m

feet (ft)

1 foot (thường gọi là feet) bằng đúng 0,3048 m và bằng 12 inch.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9 — conversion factors

mét (m)

Mét là đơn vị cơ bản SI của chiều dài, được xác định theo tốc độ ánh sáng trong chân không cố định 299.792.458 m/s; 1 m bằng 100 cm.

Nguồn hệ số: BIPM SI Brochure, 9th edition — SI prefixes and accepted non-SI units

Bảng quy đổi

ftm
1= 0,3048
2= 0,6096
= 1,524
10= 3,048
15= 4,572
20= 6,096
25= 7,62
30= 9,144
40= 12,192
45= 13,716
ftm
50= 15,24
60= 18,288
70= 21,336
80= 24,384
90= 27,432
100= 30,48
150= 45,72
160= 48,768
170= 51,816
180= 54,864

Câu hỏi thường gặp

1 ft bằng bao nhiêu m?

1 ft = 0,3048 m. m = ft × (0,3048) × (1)

Cách đổi ft sang m?

m = ft × (0,3048) × (1)

ft hay m lớn hơn?

1 ft = 0,3048 m.

Quy đổi cùng đại lượng

Giá trị thường dùng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi