KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

inch sang ft

1 inch ≈ 0,08333 ft. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 in≈ft
= 2,54 cm

Công thức quy đổi

ft = in × (0,0254) × (1.250 / 381)

1 in ≈ 0,0833333 ft

inch (in)

1 inch bằng đúng 2,54 cm (0,0254 m); 12 inch bằng 1 foot.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9 — conversion factors

feet (ft)

1 foot (thường gọi là feet) bằng đúng 0,3048 m và bằng 12 inch.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9 — conversion factors

Bảng quy đổi

inft
1≈ 0,0833333
2≈ 0,166667
5≈ 0,416667
10≈ 0,833333
15= 1,25
20≈ 1,66667
25≈ 2,08333
30= 2,5
40≈ 3,33333
45= 3,75
inft
50≈ 4,16667
60= 5
70≈ 5,83333
80≈ 6,66667
90= 7,5
100≈ 8,33333
150= 12,5
160≈ 13,3333
170≈ 14,1667
180= 15

Câu hỏi thường gặp

1 inch bằng bao nhiêu ft?

1 inch ≈ 0,08333 ft. ft = in × (0,0254) × (1.250 / 381)

Cách đổi inch sang ft?

ft = in × (0,0254) × (1.250 / 381)

inch hay ft lớn hơn?

1 inch ≈ 0,08333 ft.

Quy đổi cùng đại lượng

Giá trị thường dùng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi