KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

inch sang m

1 inch = 0,0254 m. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 in=m
= 2,54 cm

Công thức quy đổi

m = in × (0,0254) × (1)

1 in = 0,0254 m

inch (in)

1 inch bằng đúng 2,54 cm (0,0254 m); 12 inch bằng 1 foot.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9 — conversion factors

mét (m)

Mét là đơn vị cơ bản SI của chiều dài, được xác định theo tốc độ ánh sáng trong chân không cố định 299.792.458 m/s; 1 m bằng 100 cm.

Nguồn hệ số: BIPM SI Brochure, 9th edition — SI prefixes and accepted non-SI units

Bảng quy đổi

inm
= 0,0254
= 0,0508
= 0,127
= 0,254
= 0,381
= 0,508
= 0,635
= 0,762
= 1,016
= 1,143
inm
= 1,27
= 1,524
= 1,778
= 2,032
= 2,286
= 2,54
= 3,81
= 4,064
= 4,318
= 4,572

Câu hỏi thường gặp

1 inch bằng bao nhiêu m?

1 inch = 0,0254 m. m = in × (0,0254) × (1)

Cách đổi inch sang m?

m = in × (0,0254) × (1)

inch hay m lớn hơn?

1 inch = 0,0254 m.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi