KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

inch sang nmi

1 inch ≈ 0,00001371 nmi. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 in≈nmi
= 2,54 cm

Công thức quy đổi

nmi = in × (0,0254) × (1 / 1.852)

1 in ≈ 0,0000137149 nmi

Bảng quy đổi

innmi
≈ 0,0000137149
≈ 0,0000274298
≈ 0,0000685745
≈ 0,000137149
≈ 0,000205724
≈ 0,000274298
≈ 0,000342873
≈ 0,000411447
≈ 0,000548596
≈ 0,000617171
innmi
≈ 0,000685745
≈ 0,000822894
≈ 0,000960043
≈ 0,00109719
≈ 0,00123434
≈ 0,00137149
≈ 0,00205724
≈ 0,00219438
≈ 0,00233153
≈ 0,00246868

Câu hỏi thường gặp

1 inch bằng bao nhiêu nmi?

1 inch ≈ 0,00001371 nmi. nmi = in × (0,0254) × (1 / 1.852)

Cách đổi inch sang nmi?

nmi = in × (0,0254) × (1 / 1.852)

inch hay nmi lớn hơn?

1 inch ≈ 0,00001371 nmi.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi