KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

inch sang yd

1 inch ≈ 0,02778 yd. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 in≈yd
= 2,54 cm

Công thức quy đổi

yd = in × (0,0254) × (1.250 / 1.143)

1 in ≈ 0,0277778 yd

Bảng quy đổi

inyd
≈ 0,0277778
≈ 0,0555556
≈ 0,138889
≈ 0,277778
≈ 0,416667
≈ 0,555556
≈ 0,694444
≈ 0,833333
≈ 1,11111
= 1,25
inyd
≈ 1,38889
≈ 1,66667
≈ 1,94444
≈ 2,22222
= 2,5
≈ 2,77778
≈ 4,16667
≈ 4,44444
≈ 4,72222
= 5

Câu hỏi thường gặp

1 inch bằng bao nhiêu yd?

1 inch ≈ 0,02778 yd. yd = in × (0,0254) × (1.250 / 1.143)

Cách đổi inch sang yd?

yd = in × (0,0254) × (1.250 / 1.143)

inch hay yd lớn hơn?

1 inch ≈ 0,02778 yd.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi