KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

xentimét (cm)

1 xentimét bằng đúng 0,01 m. Đổi cm sang mm, m, km và 19 đơn vị khác.

Định nghĩa đơn vị

1 xentimét bằng đúng 0,01 m.

Tên gọi khác

cm · xentimét · xen ti mét · centimet · centimét · xăng-ti-mét · xăng ti mét · xentimet

Nguồn hệ số: BIPM SI Brochure, 9th edition — SI prefixes and accepted non-SI units

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi