KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

cm sang thước

1 cm ≈ 0,025 thước. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 cm≈thước
= 1 cm

Công thức quy đổi

thước = cm × (0,01) × (2,5)

1 cm ≈ 0,025 thước

xentimét (cm)

1 xentimét bằng đúng 0,01 m.

Nguồn hệ số: BIPM SI Brochure, 9th edition — SI prefixes and accepted non-SI units

thước ta (thước)

Thước ta trong công cụ này mặc định xấp xỉ 0,4 m; thước mộc là biến thể 0,425 m, cần xác định bối cảnh khi đọc tài liệu cũ. Trong cách nói hằng ngày hiện nay, “thước” thường chỉ 1 mét.

Bảng quy đổi

cmthước
≈ 0,025
≈ 0,05
≈ 0,125
≈ 0,25
≈ 0,375
≈ 0,5
≈ 0,625
≈ 0,75
≈ 1
≈ 1,125
cmthước
≈ 1,25
≈ 1,5
≈ 1,75
≈ 2
≈ 2,25
≈ 2,5
≈ 3,75
≈ 4
≈ 4,25
≈ 4,5

Câu hỏi thường gặp

1 cm bằng bao nhiêu thước?

1 cm ≈ 0,025 thước. thước = cm × (0,01) × (2,5)

Cách đổi cm sang thước?

thước = cm × (0,01) × (2,5)

cm hay thước lớn hơn?

1 cm ≈ 0,025 thước.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi