KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

thước sang cm

1 thước ≈ 40 cm. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 thước≈cm

Công thức quy đổi

cm = thước × (0,4) × (100)

1 thước ≈ 40 cm

thước ta (thước)

Thước ta trong công cụ này mặc định xấp xỉ 0,4 m; thước mộc là biến thể 0,425 m, cần xác định bối cảnh khi đọc tài liệu cũ. Trong cách nói hằng ngày hiện nay, “thước” thường chỉ 1 mét.

xentimét (cm)

1 xentimét bằng đúng 0,01 m.

Nguồn hệ số: BIPM SI Brochure, 9th edition — SI prefixes and accepted non-SI units

Bảng quy đổi

thướccm
≈ 40
≈ 80
≈ 200
≈ 400
≈ 600
≈ 800
≈ 1.000
≈ 1.200
≈ 1.600
≈ 1.800
thướccm
≈ 2.000
≈ 2.400
≈ 2.800
≈ 3.200
≈ 3.600
≈ 4.000
≈ 6.000
≈ 6.400
≈ 6.800
≈ 7.200

Câu hỏi thường gặp

1 thước bằng bao nhiêu cm?

1 thước ≈ 40 cm. cm = thước × (0,4) × (100)

Cách đổi thước sang cm?

cm = thước × (0,4) × (100)

thước hay cm lớn hơn?

1 thước ≈ 40 cm.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi