KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

cm sang nmi

1 cm ≈ 0,0000054 nmi. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 cm≈nmi
= 1 cm

Công thức quy đổi

nmi = cm × (0,01) × (1 / 1.852)

1 cm ≈ 0,00000539957 nmi

Bảng quy đổi

cmnmi
≈ 0,00000539957
≈ 0,0000107991
≈ 0,0000269978
≈ 0,0000539957
≈ 0,0000809935
≈ 0,000107991
≈ 0,000134989
≈ 0,000161987
≈ 0,000215983
≈ 0,000242981
cmnmi
≈ 0,000269978
≈ 0,000323974
≈ 0,00037797
≈ 0,000431965
≈ 0,000485961
≈ 0,000539957
≈ 0,000809935
≈ 0,000863931
≈ 0,000917927
≈ 0,000971922

Câu hỏi thường gặp

1 cm bằng bao nhiêu nmi?

1 cm ≈ 0,0000054 nmi. nmi = cm × (0,01) × (1 / 1.852)

Cách đổi cm sang nmi?

nmi = cm × (0,01) × (1 / 1.852)

cm hay nmi lớn hơn?

1 cm ≈ 0,0000054 nmi.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi