KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

20 mm bằng bao nhiêu inch?

20 mm ≈ 0,7874 inch. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

20 mm≈in
≈ 13/16 in (Δ 0,0250984 in) · = 2 cm

Chi tiết kết quả

in≈ 0,787402 in
≈ 13/16 in (Δ 0,0250984 in)
= 2 cm

Công thức quy đổi

in = mm × (0,001) × (5.000 / 127)

20 mm ≈ 0,787402 in

Các giá trị lân cận

mmin
10≈ 0,393701
11≈ 0,433071
12≈ 0,472441
13≈ 0,511811
14≈ 0,551181
15≈ 0,590551
16≈ 0,629921
17≈ 0,669291
18≈ 0,708661
19≈ 0,748031
mmin
20≈ 0,787402
21≈ 0,826772
22≈ 0,866142
23≈ 0,905512
24≈ 0,944882
25≈ 0,984252
26≈ 1,02362
27≈ 1,06299
28≈ 1,10236
29≈ 1,14173

Câu hỏi thường gặp

20 mm bằng bao nhiêu inch?

20 mm ≈ 0,7874 inch. in = mm × (0,001) × (5.000 / 127)

Cách đổi mm sang inch?

in = mm × (0,001) × (5.000 / 127)

mm hay inch lớn hơn?

1 mm ≈ 0,03937 inch.

Quy đổi cùng đại lượng

Giá trị thường dùng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi