KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

milimét (mm)

1 milimét bằng đúng 0,001 m. Đổi mm sang cm, m, km và 17 đơn vị khác.

Định nghĩa đơn vị

1 milimét bằng đúng 0,001 m.

Tên gọi khác

mm · milimét · mi li mét · milimet

Nguồn hệ số: BIPM SI Brochure, 9th edition — SI prefixes and accepted non-SI units

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi