KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

mm sang năm ánh sáng

1 mm ≈ 1,057 × 10⁻¹⁹ năm ánh sáng. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 mm≈ly
= 0,1 cm

Công thức quy đổi

ly = mm × (0,001) × (1 / 9,4607304725808 × 10¹⁵)

1 mm ≈ 1,057 × 10⁻¹⁹ ly

milimét (mm)

1 milimét bằng đúng 0,001 m.

Nguồn hệ số: BIPM SI Brochure, 9th edition — SI prefixes and accepted non-SI units

năm ánh sáng (ly)

1 năm ánh sáng bằng 9,4607304725808 × 10¹⁵ m, là quãng đường ánh sáng truyền trong chân không trong 1 năm Julius dài đúng 365,25 ngày.

Nguồn hệ số: International Astronomical Union — Measuring the Universe

Bảng quy đổi

mmly
≈ 1,057 × 10⁻¹⁹
≈ 2,114 × 10⁻¹⁹
≈ 5,285 × 10⁻¹⁹
≈ 1,057 × 10⁻¹⁸
≈ 1,5855 × 10⁻¹⁸
≈ 2,114 × 10⁻¹⁸
≈ 2,6425 × 10⁻¹⁸
≈ 3,171 × 10⁻¹⁸
≈ 4,228 × 10⁻¹⁸
≈ 4,7565 × 10⁻¹⁸
mmly
≈ 5,285 × 10⁻¹⁸
≈ 6,34201 × 10⁻¹⁸
≈ 7,39901 × 10⁻¹⁸
≈ 8,45601 × 10⁻¹⁸
≈ 9,51301 × 10⁻¹⁸
≈ 1,057 × 10⁻¹⁷
≈ 1,5855 × 10⁻¹⁷
≈ 1,6912 × 10⁻¹⁷
≈ 1,7969 × 10⁻¹⁷
≈ 1,9026 × 10⁻¹⁷

Câu hỏi thường gặp

1 mm bằng bao nhiêu năm ánh sáng?

1 mm ≈ 1,057 × 10⁻¹⁹ năm ánh sáng. ly = mm × (0,001) × (1 / 9,4607304725808 × 10¹⁵)

Cách đổi mm sang năm ánh sáng?

ly = mm × (0,001) × (1 / 9,4607304725808 × 10¹⁵)

mm hay năm ánh sáng lớn hơn?

1 mm ≈ 1,057 × 10⁻¹⁹ năm ánh sáng.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi