KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

mm sang cm

1 mm = 0,1 cm. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 mm=cm

Công thức quy đổi

cm = mm × (0,001) × (100)

1 mm = 0,1 cm

Bảng quy đổi

mmcm
1= 0,1
= 0,2
= 0,5
= 1
= 1,5
= 2
= 2,5
= 3
= 4
= 4,5
mmcm
= 5
= 6
= 7
= 8
= 9
= 10
= 15
= 16
= 17
= 18

Câu hỏi thường gặp

1 mm bằng bao nhiêu cm?

1 mm = 0,1 cm. cm = mm × (0,001) × (100)

Cách đổi mm sang cm?

cm = mm × (0,001) × (100)

mm hay cm lớn hơn?

1 mm = 0,1 cm.

Quy đổi cùng đại lượng

Giá trị thường dùng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi