KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

mm sang nmi

1 mm ≈ 5,4 × 10⁻⁷ nmi. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 mm≈nmi
= 0,1 cm

Công thức quy đổi

nmi = mm × (0,001) × (1 / 1.852)

1 mm ≈ 5,39957 × 10⁻⁷ nmi

Bảng quy đổi

mmnmi
≈ 5,39957 × 10⁻⁷
≈ 0,00000107991
≈ 0,00000269978
≈ 0,00000539957
≈ 0,00000809935
≈ 0,0000107991
≈ 0,0000134989
≈ 0,0000161987
≈ 0,0000215983
≈ 0,0000242981
mmnmi
≈ 0,0000269978
≈ 0,0000323974
≈ 0,000037797
≈ 0,0000431965
≈ 0,0000485961
≈ 0,0000539957
≈ 0,0000809935
≈ 0,0000863931
≈ 0,0000917927
≈ 0,0000971922

Câu hỏi thường gặp

1 mm bằng bao nhiêu nmi?

1 mm ≈ 5,4 × 10⁻⁷ nmi. nmi = mm × (0,001) × (1 / 1.852)

Cách đổi mm sang nmi?

nmi = mm × (0,001) × (1 / 1.852)

mm hay nmi lớn hơn?

1 mm ≈ 5,4 × 10⁻⁷ nmi.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi