KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

nmi sang mi

1 nmi ≈ 1,151 mi. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 nmi≈mi
= 1.852 m

Công thức quy đổi

mi = nmi × (1.852) × (125 / 201.168)

1 nmi ≈ 1,15078 mi

Bảng quy đổi

nmimi
≈ 1,15078
≈ 2,30156
≈ 5,7539
≈ 11,5078
≈ 17,2617
≈ 23,0156
≈ 28,7695
≈ 34,5234
≈ 46,0312
≈ 51,7851
nmimi
≈ 57,539
≈ 69,0468
≈ 80,5546
≈ 92,0624
≈ 103,57
≈ 115,078
≈ 172,617
≈ 184,125
≈ 195,633
≈ 207,14

Câu hỏi thường gặp

1 nmi bằng bao nhiêu mi?

1 nmi ≈ 1,151 mi. mi = nmi × (1.852) × (125 / 201.168)

Cách đổi nmi sang mi?

mi = nmi × (1.852) × (125 / 201.168)

nmi hay mi lớn hơn?

1 nmi ≈ 1,151 mi.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi