KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

nmi sang ft

1 nmi ≈ 6.076 ft. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 nmi≈ft
≈ 6.076 ft 1,38583 in · = 1.852 m

Công thức quy đổi

ft = nmi × (1.852) × (1.250 / 381)

1 nmi ≈ 6.076,12 ft

hải lý (nmi)

1 hải lý bằng đúng 1.852 m.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9 — conversion factors

feet (ft)

1 foot (thường gọi là feet) bằng đúng 0,3048 m và bằng 12 inch.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9 — conversion factors

Bảng quy đổi

nmift
≈ 6.076,12
≈ 12.152,2
≈ 30.380,6
≈ 60.761,2
≈ 91.141,7
≈ 121.522
≈ 151.903
≈ 182.283
≈ 243.045
≈ 273.425
nmift
≈ 303.806
≈ 364.567
≈ 425.328
≈ 486.089
≈ 546.850
≈ 607.612
≈ 911.417
≈ 972.178
≈ 1.032.940
≈ 1.093.700

Câu hỏi thường gặp

1 nmi bằng bao nhiêu ft?

1 nmi ≈ 6.076 ft. ft = nmi × (1.852) × (1.250 / 381)

Cách đổi nmi sang ft?

ft = nmi × (1.852) × (1.250 / 381)

nmi hay ft lớn hơn?

1 nmi ≈ 6.076 ft.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi