KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

ft sang nmi

1 ft ≈ 0,0001646 nmi. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 ft≈nmi
= 30,48 cm

Công thức quy đổi

nmi = ft × (0,3048) × (1 / 1.852)

1 ft ≈ 0,000164579 nmi

feet (ft)

1 foot (thường gọi là feet) bằng đúng 0,3048 m và bằng 12 inch.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9 — conversion factors

hải lý (nmi)

1 hải lý bằng đúng 1.852 m.

Nguồn hệ số: NIST SP 811, Appendix B.9 — conversion factors

Bảng quy đổi

ftnmi
≈ 0,000164579
≈ 0,000329158
≈ 0,000822894
≈ 0,00164579
≈ 0,00246868
≈ 0,00329158
≈ 0,00411447
≈ 0,00493737
≈ 0,00658315
≈ 0,00740605
ftnmi
≈ 0,00822894
≈ 0,00987473
≈ 0,0115205
≈ 0,0131663
≈ 0,0148121
≈ 0,0164579
≈ 0,0246868
≈ 0,0263326
≈ 0,0279784
≈ 0,0296242

Câu hỏi thường gặp

1 ft bằng bao nhiêu nmi?

1 ft ≈ 0,0001646 nmi. nmi = ft × (0,3048) × (1 / 1.852)

Cách đổi ft sang nmi?

nmi = ft × (0,3048) × (1 / 1.852)

ft hay nmi lớn hơn?

1 ft ≈ 0,0001646 nmi.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi