KiloAtlas
VI
EnglishBahasa IndonesiaTiếng Việt

nmi sang yd

1 nmi ≈ 2.025 yd. Nhập ở một trong hai ô để đổi ngay.

1 nmi≈yd
= 1.852 m

Công thức quy đổi

yd = nmi × (1.852) × (1.250 / 1.143)

1 nmi ≈ 2.025,37 yd

Bảng quy đổi

nmiyd
≈ 2.025,37
≈ 4.050,74
≈ 10.126,9
≈ 20.253,7
≈ 30.380,6
≈ 40.507,4
≈ 50.634,3
≈ 60.761,2
≈ 81.014,9
≈ 91.141,7
nmiyd
≈ 101.269
≈ 121.522
≈ 141.776
≈ 162.030
≈ 182.283
≈ 202.537
≈ 303.806
≈ 324.059
≈ 344.313
≈ 364.567

Câu hỏi thường gặp

1 nmi bằng bao nhiêu yd?

1 nmi ≈ 2.025 yd. yd = nmi × (1.852) × (1.250 / 1.143)

Cách đổi nmi sang yd?

yd = nmi × (1.852) × (1.250 / 1.143)

nmi hay yd lớn hơn?

1 nmi ≈ 2.025 yd.

Quy đổi cùng đại lượng

Các đại lượng

Tìm công cụ chuyển đổi